Door24
1/4

Addis Ababa, Ethiopia

0

Biệt thự · Addis Ababa

505.000 US$
Giá
310 m²
Diện tích ở
1.629 US$/m²
Giá mỗi m²
4
Phòng ngủ
3
Phòng tắm
1.315 m²
Diện tích đất
2024
Năm xây dựng
A
Hạng năng lượng
  • Bán
  • Biệt thự
  • Mới xây
  • Hồ bơi
  • Vườn
  • Ban công
  • Chỗ đỗ xe
  • Lò sưởi
  • Phòng gym
  • Phù hợp xe lăn

Mô tả

310 m² over a calm 4-bedroom layout: this villa sits in one of Addis Ababa's quieter streets. The street is quiet in the evening but close to buses and shops. Each bedroom has access to a balcony. There is an allocated parking space. There is a small gym in the building. A private pool sits next to the terrace. New build, completed in 2024. A rare find in this area.

This is a labelled example, not a home for sale. It shows how listings appear on Door24.

Môi giới chưa viết mô tả bằng ngôn ngữ này.

Vị trí

Addis Ababa, Ethiopia

Bản đồ lấy từ Google Maps và chỉ tải khi bạn nhấn nút. Bản đồ hiển thị khu vực, không phải địa chỉ chính xác.

Mở trong Google Maps →

Chi phí và tài chính

Chi phí mua (ước tính)

Giá mua: 505.000 US$Thuế chuyển nhượng / lệ phí trước bạ: 20.200 US$Công chứng, đăng ký và pháp lý: 7.575 US$ 532.775 US$
Tổng gồm chi phí
Giá mua
505.000 US$
Thuế chuyển nhượng / lệ phí trước bạ (4 %)
20.200 US$
Công chứng, đăng ký và pháp lý (1,5 %)
7.575 US$
Tổng gồm chi phí
532.775 US$
Giá mỗi m²
1.629 US$

Ước tính cho Ethiopia theo mức thông thường với nhà đã qua sử dụng. Mức phí khác nhau theo vùng, với nhà mới và người không cư trú; luật sư hoặc công chứng viên địa phương cho con số chính xác.

Ví dụ vay mua nhà

Số tiền vay
353.500 US$
Trả hàng tháng
2.387 US$
Tổng lãi
362.557 US$

Chỉ là ví dụ. Ngân hàng quyết định lãi suất và hạn mức, thường thấp hơn với người không cư trú.

Lịch sử giá Tin mẫu

Biểu đồ mẫu với số liệu minh họa để bạn thấy cách hoạt động. Tin đăng thật hiển thị giá chào mà Door24 ghi nhận từng ngày.

Đăng ngày 17 thg 10, 2026 với giá 505.000 US$; giá chào chưa thay đổi kể từ đó.

Giá chào tại Addis Ababa: Biệt thự, Bán

1.410 US$/m²1.524 US$/m²1.639 US$/m²1.753 US$/m²1.867 US$/m² 19 thg 4, 2027: 1.738 US$/m²19 thg 10, 2027: 1.823 US$/m²19 thg 10, 2027 25 thg 10, 202519 thg 10, 2026

Giá chào trung bình mỗi m² của nhà trên Door24, ghi nhận hàng ngày. Là giá chào, không phải giá bán. Dựa trên 8 căn.

Đường đứt nét: mức trung bình vào 19 thg 10, 2027 (1.823 US$/m², +13,3 % mỗi năm) nếu xu hướng 359 ngày qua cứ tiếp diễn. Đây là phép tính trên giá chào trong quá khứ, không phải dự báo hay lời khuyên; giá có thể đi theo hướng ngược lại.

Ai sống ở Ethiopia

Số liệu toàn quốc, để đặt căn nhà vào bối cảnh. Chúng mô tả Ethiopia nói chung, không phải con phố hay khu này.

Dưới 15: 38,8 %38,8 %15 đến 64: 57,9 %57,9 %65 trở lên: 3,3 %3,3 % Ethiopia
Cơ cấu tuổi
  • Dưới 15 38,8 %
  • 15 đến 64 57,9 %
  • 65 trở lên 3,3 %
  • Người lớn có bằng đại học3,8 % cao hơn 11 % quốc gia
  • Người lớn ít nhất tốt nghiệp trung học9,9 %
  • Thu nhập mỗi người (sức mua, USD)3.622 US$ cao hơn 10 % quốc gia
  • Thất nghiệp3,3 %
  • Sống ở thành phố24,1 %
  • Tuổi thọ67,6 năm cao hơn 23 % quốc gia
  • Dùng internet21,9 % cao hơn 10 % quốc gia
  • Dân số135.472.051

Nguồn: World Bank Open Data (CC BY 4.0), các năm gần nhất có dữ liệu (2022–2025).

Góp ý