Door24
1/4

Bequia, St. Vincent và Grenadines

0

Căn hộ · Bequia

1.000 US$
Giá thuê hằng tháng
84 m²
Diện tích ở
12 US$/m²
Giá mỗi m²
2
Phòng ngủ
1
Phòng tắm
1974
Năm xây dựng
F
Hạng năng lượng
  • Cho thuê
  • Căn hộ
  • Bán lại
  • Sân hiên
  • Ban công
  • Gara
  • Thang máy
  • Điều hòa
  • Sưởi
  • Phù hợp xe lăn

Mô tả

A bright 2-bedroom apartment in Bequia, with 84 m² of living space. Local markets and restaurants are around the corner. The terrace catches the afternoon sun. Each bedroom has access to a balcony. All rooms are air-conditioned. A 1974 building with character, carefully maintained. A home that suits a family or a couple.

This is a labelled example, not a home for rent. It shows how listings appear on Door24.

Môi giới chưa viết mô tả bằng ngôn ngữ này.

Vị trí

Bequia, St. Vincent và Grenadines

Bản đồ lấy từ Google Maps và chỉ tải khi bạn nhấn nút. Bản đồ hiển thị khu vực, không phải địa chỉ chính xác.

Mở trong Google Maps →

Chi phí và tài chính

Giá thuê hằng tháng
1.000 US$
Giá mỗi m²
12 US$
Tiền cọc (2 tháng)
2.000 US$
Tổng khi dọn vào (tháng đầu + cọc)
3.000 US$

Tiền cọc và phí môi giới khác nhau theo nước; đại lý xác nhận số tiền chính xác.

Lịch sử giá Tin mẫu

Biểu đồ mẫu với số liệu minh họa để bạn thấy cách hoạt động. Tin đăng thật hiển thị giá chào mà Door24 ghi nhận từng ngày.

Đăng ngày 17 thg 10, 2026 với giá 1.000 US$; giá chào chưa thay đổi kể từ đó.

Giá chào tại Bequia: Căn hộ, Cho thuê

11 US$/m²11 US$/m²12 US$/m²12 US$/m²12 US$/m² 19 thg 4, 2027: 11 US$/m²19 thg 10, 2027: 11 US$/m²19 thg 10, 2027 25 thg 10, 202519 thg 10, 2026

Giá chào trung bình mỗi m² của nhà trên Door24, ghi nhận hàng ngày. Là giá chào, không phải giá bán. Dựa trên 8 căn.

Đường đứt nét: mức trung bình vào 19 thg 10, 2027 (11 US$/m², -8,3 % mỗi năm) nếu xu hướng 359 ngày qua cứ tiếp diễn. Đây là phép tính trên giá chào trong quá khứ, không phải dự báo hay lời khuyên; giá có thể đi theo hướng ngược lại.

Ai sống ở St. Vincent và Grenadines

Số liệu toàn quốc, để đặt căn nhà vào bối cảnh. Chúng mô tả St. Vincent và Grenadines nói chung, không phải con phố hay khu này.

Dưới 15: 20,9 %20,9 %15 đến 64: 66,9 %66,9 %65 trở lên: 12,3 %12,3 % St. Vincent và Grenadines
Cơ cấu tuổi
  • Dưới 15 20,9 %
  • 15 đến 64 66,9 %
  • 65 trở lên 12,3 %
  • Thu nhập mỗi người (sức mua, USD)22.799 US$ cao hơn 55 % quốc gia
  • Thất nghiệp18 %
  • Sống ở thành phố48 %
  • Tuổi thọ71,4 năm cao hơn 35 % quốc gia
  • Dùng internet76,2 % cao hơn 45 % quốc gia
  • Dân số99.924

Nguồn: World Bank Open Data (CC BY 4.0), các năm gần nhất có dữ liệu (2024–2025).

Góp ý