Door24
1/4

Addis Ababa, Ethiopia

0

Nhà riêng · Addis Ababa

800 US$
Giá thuê hằng tháng
163 m²
Diện tích ở
5 US$/m²
Giá mỗi m²
3
Phòng ngủ
2
Phòng tắm
698 m²
Diện tích đất
2017
Năm xây dựng
A
Hạng năng lượng
  • Cho thuê
  • Nhà riêng
  • Bán lại
  • Vườn
  • Ban công
  • Chỗ đỗ xe
  • Gara
  • Lò sưởi
  • Kho chứa đồ

Mô tả

Light-filled house in Addis Ababa: 3 bedrooms, 163 m², and a layout that works. A short drive brings you to the main road and the airport. A fireplace anchors the living room. Parking is included. There is plenty of built-in storage. Built in 2017 and in good condition. Viewings by appointment.

This is a labelled example, not a home for rent. It shows how listings appear on Door24.

Môi giới chưa viết mô tả bằng ngôn ngữ này.

Vị trí

Addis Ababa, Ethiopia

Bản đồ lấy từ Google Maps và chỉ tải khi bạn nhấn nút. Bản đồ hiển thị khu vực, không phải địa chỉ chính xác.

Mở trong Google Maps →

Chi phí và tài chính

Giá thuê hằng tháng
800 US$
Giá mỗi m²
5 US$
Tiền cọc (2 tháng)
1.600 US$
Tổng khi dọn vào (tháng đầu + cọc)
2.400 US$

Tiền cọc và phí môi giới khác nhau theo nước; đại lý xác nhận số tiền chính xác.

Lịch sử giá Tin mẫu

Biểu đồ mẫu với số liệu minh họa để bạn thấy cách hoạt động. Tin đăng thật hiển thị giá chào mà Door24 ghi nhận từng ngày.

Đăng ngày 17 thg 10, 2026 với giá 800 US$; giá chào chưa thay đổi kể từ đó.

Giá chào tại Addis Ababa: Nhà riêng, Cho thuê

4 US$/m²4 US$/m²5 US$/m²6 US$/m²6 US$/m² 19 thg 4, 2027: 6 US$/m²19 thg 10, 2027: 6 US$/m²19 thg 10, 2027 19 thg 10, 202519 thg 10, 2026

Giá chào trung bình mỗi m² của nhà trên Door24, ghi nhận hàng ngày. Là giá chào, không phải giá bán. Dựa trên 6 căn.

Đường đứt nét: mức trung bình vào 19 thg 10, 2027 (6 US$/m², +20 % mỗi năm) nếu xu hướng 365 ngày qua cứ tiếp diễn. Đây là phép tính trên giá chào trong quá khứ, không phải dự báo hay lời khuyên; giá có thể đi theo hướng ngược lại.

Ai sống ở Ethiopia

Số liệu toàn quốc, để đặt căn nhà vào bối cảnh. Chúng mô tả Ethiopia nói chung, không phải con phố hay khu này.

Dưới 15: 38,8 %38,8 %15 đến 64: 57,9 %57,9 %65 trở lên: 3,3 %3,3 % Ethiopia
Cơ cấu tuổi
  • Dưới 15 38,8 %
  • 15 đến 64 57,9 %
  • 65 trở lên 3,3 %
  • Người lớn có bằng đại học3,8 % cao hơn 11 % quốc gia
  • Người lớn ít nhất tốt nghiệp trung học9,9 %
  • Thu nhập mỗi người (sức mua, USD)3.622 US$ cao hơn 10 % quốc gia
  • Thất nghiệp3,3 %
  • Sống ở thành phố24,1 %
  • Tuổi thọ67,6 năm cao hơn 23 % quốc gia
  • Dùng internet21,9 % cao hơn 10 % quốc gia
  • Dân số135.472.051

Nguồn: World Bank Open Data (CC BY 4.0), các năm gần nhất có dữ liệu (2022–2025).

Góp ý