Door24
1/4

Dilijan, Armenia

0

Nhà riêng · Dilijan

1.250 US$
Giá thuê hằng tháng
177 m²
Diện tích ở
7 US$/m²
Giá mỗi m²
3
Phòng ngủ
2
Phòng tắm
504 m²
Diện tích đất
1966
Năm xây dựng
D
Hạng năng lượng
  • Cho thuê
  • Nhà riêng
  • Bán lại
  • Hồ bơi
  • Vườn
  • Chỗ đỗ xe
  • Điều hòa
  • Có nội thất

Mô tả

A bright 3-bedroom house in Dilijan, with 177 m² of living space. A short drive brings you to the main road and the airport. A private garden wraps around the house. It comes furnished. Parking is included. The pool is heated and fenced. A 1966 building with character, carefully maintained. Viewings by appointment.

This is a labelled example, not a home for rent. It shows how listings appear on Door24.

Môi giới chưa viết mô tả bằng ngôn ngữ này.

Vị trí

Dilijan, Armenia

Bản đồ lấy từ Google Maps và chỉ tải khi bạn nhấn nút. Bản đồ hiển thị khu vực, không phải địa chỉ chính xác.

Mở trong Google Maps →

Chi phí và tài chính

Giá thuê hằng tháng
1.250 US$
Giá mỗi m²
7 US$
Tiền cọc (2 tháng)
2.500 US$
Tổng khi dọn vào (tháng đầu + cọc)
3.750 US$

Tiền cọc và phí môi giới khác nhau theo nước; đại lý xác nhận số tiền chính xác.

Lịch sử giá Tin mẫu

Biểu đồ mẫu với số liệu minh họa để bạn thấy cách hoạt động. Tin đăng thật hiển thị giá chào mà Door24 ghi nhận từng ngày.

Đăng ngày 17 thg 10, 2026 với giá 1.250 US$; giá chào chưa thay đổi kể từ đó.

Giá chào tại Dilijan: Nhà riêng, Cho thuê

6 US$/m²7 US$/m²7 US$/m²7 US$/m²8 US$/m² 19 thg 4, 2027: 7 US$/m²19 thg 10, 2027: 7 US$/m²19 thg 10, 2027 19 thg 10, 202519 thg 10, 2026

Giá chào trung bình mỗi m² của nhà trên Door24, ghi nhận hàng ngày. Là giá chào, không phải giá bán. Dựa trên 6 căn.

Đường đứt nét: mức trung bình vào 19 thg 10, 2027 (7 US$/m², +0 % mỗi năm) nếu xu hướng 365 ngày qua cứ tiếp diễn. Đây là phép tính trên giá chào trong quá khứ, không phải dự báo hay lời khuyên; giá có thể đi theo hướng ngược lại.

Ai sống ở Armenia

Số liệu toàn quốc, để đặt căn nhà vào bối cảnh. Chúng mô tả Armenia nói chung, không phải con phố hay khu này.

Dưới 15: 19 %19 %15 đến 64: 66,6 %66,6 %65 trở lên: 14,4 %14,4 % Armenia
Cơ cấu tuổi
  • Dưới 15 19 %
  • 15 đến 64 66,6 %
  • 65 trở lên 14,4 %
  • Người lớn có bằng đại học25,9 % cao hơn 78 % quốc gia
  • Người lớn ít nhất tốt nghiệp trung học92,8 %
  • Thu nhập mỗi người (sức mua, USD)24.754 US$ cao hơn 57 % quốc gia
  • Thất nghiệp12,9 %
  • Sống ở thành phố65,9 %
  • Tuổi thọ78,3 năm cao hơn 71 % quốc gia
  • Dùng internet81,3 % cao hơn 52 % quốc gia
  • Dân số3.086.700

Nguồn: World Bank Open Data (CC BY 4.0), các năm gần nhất có dữ liệu (2023–2025).

Góp ý