Door24
1/4

Sunny Beach, Bulgaria

0

Căn hộ · Sunny Beach

850 US$
Giá thuê hằng tháng
67 m²
Diện tích ở
13 US$/m²
Giá mỗi m²
2
Phòng ngủ
1
Phòng tắm
1984
Năm xây dựng
C
Hạng năng lượng
  • Cho thuê
  • Căn hộ
  • Bán lại
  • Ban công
  • Chỗ đỗ xe
  • Thang máy
  • Sưởi
  • Có nội thất
  • Lò sưởi
  • Phòng gym

Mô tả

In Sunny Beach, an apartment of 67 m² with 2 bedrooms, ready to move into. Local markets and restaurants are around the corner. There is a small gym in the building. Furniture is included. The wood-burning fireplace is a winter favourite. A 1984 building with character, carefully maintained. A home that suits a family or a couple.

This is a labelled example, not a home for rent. It shows how listings appear on Door24.

Môi giới chưa viết mô tả bằng ngôn ngữ này.

Vị trí

Sunny Beach, Bulgaria

Bản đồ lấy từ Google Maps và chỉ tải khi bạn nhấn nút. Bản đồ hiển thị khu vực, không phải địa chỉ chính xác.

Mở trong Google Maps →

Chi phí và tài chính

Giá thuê hằng tháng
850 US$
Giá mỗi m²
13 US$
Tiền cọc (2 tháng)
1.700 US$
Tổng khi dọn vào (tháng đầu + cọc)
2.550 US$

Tiền cọc và phí môi giới khác nhau theo nước; đại lý xác nhận số tiền chính xác.

Lịch sử giá Tin mẫu

Biểu đồ mẫu với số liệu minh họa để bạn thấy cách hoạt động. Tin đăng thật hiển thị giá chào mà Door24 ghi nhận từng ngày.

Đăng ngày 17 thg 10, 2026 với giá 850 US$; giá chào chưa thay đổi kể từ đó.

Giá chào tại Sunny Beach: Căn hộ, Cho thuê

12 US$/m²12 US$/m²13 US$/m²13 US$/m²13 US$/m² 19 thg 4, 2027: 13 US$/m²19 thg 10, 2027: 13 US$/m²19 thg 10, 2027 19 thg 10, 202519 thg 10, 2026

Giá chào trung bình mỗi m² của nhà trên Door24, ghi nhận hàng ngày. Là giá chào, không phải giá bán. Dựa trên 8 căn.

Đường đứt nét: mức trung bình vào 19 thg 10, 2027 (13 US$/m², +0 % mỗi năm) nếu xu hướng 365 ngày qua cứ tiếp diễn. Đây là phép tính trên giá chào trong quá khứ, không phải dự báo hay lời khuyên; giá có thể đi theo hướng ngược lại.

Ai sống ở Bulgaria

Số liệu toàn quốc, để đặt căn nhà vào bối cảnh. Chúng mô tả Bulgaria nói chung, không phải con phố hay khu này.

Dưới 15: 14,4 %14,4 %15 đến 64: 63,4 %63,4 %65 trở lên: 22,2 %22,2 % Bulgaria
Cơ cấu tuổi
  • Dưới 15 14,4 %
  • 15 đến 64 63,4 %
  • 65 trở lên 22,2 %
  • Người lớn có bằng đại học26,4 % cao hơn 79 % quốc gia
  • Người lớn ít nhất tốt nghiệp trung học80,2 %
  • Thu nhập mỗi người (sức mua, USD)44.451 US$ cao hơn 72 % quốc gia
  • Thất nghiệp3,5 %
  • Sống ở thành phố74,2 %
  • Tuổi thọ75,8 năm cao hơn 56 % quốc gia
  • Dùng internet82,4 % cao hơn 55 % quốc gia
  • Dân số6.433.302

Nguồn: World Bank Open Data (CC BY 4.0), các năm gần nhất có dữ liệu (2023–2025).

Góp ý