Door24
1/4

Addis Ababa, Ethiopia

0

Nhà phố · Addis Ababa

125.000 US$
Giá
150 m²
Diện tích ở
833 US$/m²
Giá mỗi m²
3
Phòng ngủ
2
Phòng tắm
191 m²
Diện tích đất
2013
Năm xây dựng
A
Hạng năng lượng
  • Bán
  • Nhà phố
  • Bán lại
  • Vườn
  • Chỗ đỗ xe
  • Gara
  • Điều hòa
  • Sưởi
  • Lò sưởi
  • Kho chứa đồ
  • Khu có cổng / bảo vệ
  • Phù hợp xe lăn

Mô tả

150 m² over a calm 3-bedroom layout: this townhouse sits in one of Addis Ababa's quieter streets. Cafés, shops and a bakery are a few minutes away on foot. Underfloor heating keeps the floors warm. Access is through a gated entrance. The wood-burning fireplace is a winter favourite. Built in 2013 and in good condition. Ready to move into.

This is a labelled example, not a home for sale. It shows how listings appear on Door24.

Môi giới chưa viết mô tả bằng ngôn ngữ này.

Vị trí

Addis Ababa, Ethiopia

Bản đồ lấy từ Google Maps và chỉ tải khi bạn nhấn nút. Bản đồ hiển thị khu vực, không phải địa chỉ chính xác.

Mở trong Google Maps →

Chi phí và tài chính

Chi phí mua (ước tính)

Giá mua: 125.000 US$Thuế chuyển nhượng / lệ phí trước bạ: 5.000 US$Công chứng, đăng ký và pháp lý: 1.875 US$ 131.875 US$
Tổng gồm chi phí
Giá mua
125.000 US$
Thuế chuyển nhượng / lệ phí trước bạ (4 %)
5.000 US$
Công chứng, đăng ký và pháp lý (1,5 %)
1.875 US$
Tổng gồm chi phí
131.875 US$
Giá mỗi m²
833 US$

Ước tính cho Ethiopia theo mức thông thường với nhà đã qua sử dụng. Mức phí khác nhau theo vùng, với nhà mới và người không cư trú; luật sư hoặc công chứng viên địa phương cho con số chính xác.

Ví dụ vay mua nhà

Số tiền vay
87.500 US$
Trả hàng tháng
591 US$
Tổng lãi
89.742 US$

Chỉ là ví dụ. Ngân hàng quyết định lãi suất và hạn mức, thường thấp hơn với người không cư trú.

Lịch sử giá Tin mẫu

Biểu đồ mẫu với số liệu minh họa để bạn thấy cách hoạt động. Tin đăng thật hiển thị giá chào mà Door24 ghi nhận từng ngày.

Đăng ngày 17 thg 10, 2026 với giá 125.000 US$; giá chào chưa thay đổi kể từ đó.

Giá chào tại Addis Ababa: Nhà phố, Bán

774 US$/m²802 US$/m²829 US$/m²856 US$/m²884 US$/m² 19 thg 4, 2027: 855 US$/m²19 thg 10, 2027: 873 US$/m²19 thg 10, 2027 19 thg 10, 202519 thg 10, 2026

Giá chào trung bình mỗi m² của nhà trên Door24, ghi nhận hàng ngày. Là giá chào, không phải giá bán. Dựa trên 8 căn.

Đường đứt nét: mức trung bình vào 19 thg 10, 2027 (873 US$/m², +6,2 % mỗi năm) nếu xu hướng 365 ngày qua cứ tiếp diễn. Đây là phép tính trên giá chào trong quá khứ, không phải dự báo hay lời khuyên; giá có thể đi theo hướng ngược lại.

Ai sống ở Ethiopia

Số liệu toàn quốc, để đặt căn nhà vào bối cảnh. Chúng mô tả Ethiopia nói chung, không phải con phố hay khu này.

Dưới 15: 38,8 %38,8 %15 đến 64: 57,9 %57,9 %65 trở lên: 3,3 %3,3 % Ethiopia
Cơ cấu tuổi
  • Dưới 15 38,8 %
  • 15 đến 64 57,9 %
  • 65 trở lên 3,3 %
  • Người lớn có bằng đại học3,8 % cao hơn 11 % quốc gia
  • Người lớn ít nhất tốt nghiệp trung học9,9 %
  • Thu nhập mỗi người (sức mua, USD)3.622 US$ cao hơn 10 % quốc gia
  • Thất nghiệp3,3 %
  • Sống ở thành phố24,1 %
  • Tuổi thọ67,6 năm cao hơn 23 % quốc gia
  • Dùng internet21,9 % cao hơn 10 % quốc gia
  • Dân số135.472.051

Nguồn: World Bank Open Data (CC BY 4.0), các năm gần nhất có dữ liệu (2022–2025).

Góp ý